Romanian Super Liga21:00 ngày 01/03/2025

FC Universitatea Cluj
0 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Botosani
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
150Chỉ số 2393
83Chỉ số 2430
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 211
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-4-230245627981018947793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#9

M.Thiam#20
M.Thiam#8

M.Thiam#13

M.Thiam#1

M.Thiam#11

M.Thiam#3

M.Thiam#4

M.Thiam#26

M.Thiam#22

M.Thiam#7
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199125663286710879
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Matricardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Iacob#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.C.Filip#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ş.Bodişteanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.López#11

E.López#4

E.López#1

E.López#2

E.López#33

E.López#64

E.López#17

E.López#20

E.López#32

E.López#30

E.López#83

E.López#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 0
FC Botosani
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Botosani0 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Botosani0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani1 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#41#59#60#70
FC Botosani
#11#20#30#42#56#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB