Romanian Super Liga02:00 ngày 16/03/2025

CFR Cluj
3 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Dinamo 1948
1Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 26
73Chỉ số 2463
88Chỉ số 23101
8Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38913427458288179397
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#3

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#25

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#11

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#23

Mohammed·Kamara#5

Mohammed·Kamara#18

Mohammed·Kamara#10
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-373984283338179187
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Costin#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Homawoo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Politic#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Politic#5

D.Politic#99
D.Politic#22

D.Politic#16

D.Politic#19
D.Politic#32

D.Politic#1

D.Politic#80

D.Politic#90

D.Politic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj4 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC UT Arad0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi PazarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#13#22#30#42#53#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#41#56#60#70
FC Rapid 1923