Romanian Super Liga22:00 ngày 09/02/2025

FC Universitatea Cluj
2 - 2

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốACSM Politehnica Iași
2Chỉ số 216
53Chỉ số 2432
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
104Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-1-3-212451626189810947793
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Masoero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.v.d.Werff#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#20

M.Thiam#9

M.Thiam#17

M.Thiam#11

M.Thiam#3
M.Thiam#12

M.Thiam#4
M.Thiam#66

M.Thiam#22

M.Thiam#7
M.Thiam#8
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-4-1-1142342799524201019
Đội hình xuất phát

I.Ailenei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tailson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.OumGouet#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Camara#77

S.Camara#88
S.Camara#13

S.Camara#7

S.Camara#26

S.Camara#98

S.Camara#12

S.Camara#21

S.Camara#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 0
FC Universitatea Cluj
ACSM Politehnica Iași2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj0 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC Universitatea Cluj
ACSM Politehnica Iași3 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica Iași
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
CS Sanatatea Cluj1 - 2
ACSM Politehnica IașiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#12#20#30#42#53#60#70
ACSM Politehnica Iași
#12#20#30#40#57#60#70
FC Otelul Galati
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia