Romanian Super Liga01:00 ngày 28/01/2025

CFR Cluj
3 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFarul Constanta
0Chỉ số 30
119Chỉ số 23109
10Chỉ số 22
12Chỉ số 227
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
72Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-38935271377881193917
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tachtsidis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#10

M.Korenica#20

M.Korenica#97

M.Korenica#96

M.Korenica#45

M.Korenica#18

M.Korenica#7

M.Korenica#99

M.Korenica#23

M.Korenica#1

M.Korenica#8

M.Korenica#42
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-31217511806830910
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cercel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rivaldinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Iancu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Iancu#18

G.Iancu#16
G.Iancu#98

G.Iancu#23

G.Iancu#77
G.Iancu#99

G.Iancu#68

G.Iancu#20

G.Iancu#22

G.Iancu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta5 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
CFR Cluj
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
Farul Constanta0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 3
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Otelul Galati
Cherno More Varna1 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#13#22#30#40#510#60#70
Farul Constanta
#11#20#30#40#52#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Dinamo 1948