Romanian Super Liga23:00 ngày 19/01/2025

FC Botosani
1 - 1

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốCFR Cluj
49Chỉ số 2433
18Chỉ số 2210
66Chỉ số 2534
140Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
5Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199124430367831026729
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R·Sadiku#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ş.Bodişteanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chică-Roșă#13

M.Chică-Roșă#33

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#9

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#94

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#32
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1895434518829377179
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Postolachi#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Tachtsidis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Munteanu#20

L.Munteanu#10

L.Munteanu#88

L.Munteanu#97

L.Munteanu#11

L.Munteanu#12

L.Munteanu#96

L.Munteanu#99

L.Munteanu#1

L.Munteanu#8

L.Munteanu#13

L.Munteanu#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj3 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC Botosani
CFR Cluj1 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
CFR Cluj
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
Arges0 - 3
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Otelul Galati0 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#20#30#42#58#60#70
CFR Cluj
#11#21#30#42#57#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
FC Dinamo 1948