Romanian Super Liga01:00 ngày 25/01/2025

FC Dinamo 1948
0 - 0

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Universitatea Cluj
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23114
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
35Chỉ số 2447
6Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-373279023803381017999
Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Patriche#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Luna#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olsen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mihai Constantin·Pop#1

A.Mihai Constantin·Pop#19

A.Mihai Constantin·Pop#20

A.Mihai Constantin·Pop#24
A.Mihai Constantin·Pop#32

A.Mihai Constantin·Pop#98
A.Mihai Constantin·Pop#34

A.Mihai Constantin·Pop#21

A.Mihai Constantin·Pop#30
A.Mihai Constantin·Pop#22

A.Mihai Constantin·Pop#16
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-1-3-2302416627189810947793
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boboc#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.v.d.Werff#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

V.Blanuta#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#9

M.Thiam#3

M.Thiam#4

M.Thiam#26

M.Thiam#23

M.Thiam#22

M.Thiam#7

M.Thiam#1

M.Thiam#17
M.Thiam#8
M.Thiam#20

M.Thiam#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 3
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Novi Pazar
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19482 - 0
ACSM Politehnica Iași
Gloria Buzau0 - 1
FC Dinamo 1948
AFC Metalul Buzau0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Gloria Buzau
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#10#20#30#42#54#60#70
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#43#54#60#70
FC Otelul Galati
Farul Constanta
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia