Romanian Super Liga01:00 ngày 11/02/2025

FC UT Arad
1 - 4

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốCFR Cluj
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23104
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 2215
1Chỉ số 216
40Chỉ số 2453
1Chỉ số 30
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1332561594212937192417
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.T.Dozi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Trif#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.J.Omondi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zsóri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zsóri#14
D.Zsóri#26

D.Zsóri#30

D.Zsóri#31
D.Zsóri#12
D.Zsóri#42

D.Zsóri#3

D.Zsóri#97
D.Zsóri#41

D.Zsóri#11

D.Zsóri#27
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3895427451788119697
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#13

Mohammed·Kamara#82

Mohammed·Kamara#1

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#6

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#21

Mohammed·Kamara#25

Mohammed·Kamara#99

Mohammed·Kamara#23
Mohammed·Kamara#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 3
FC UT Arad
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
FC UT Arad
CFR Cluj2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
SV Wehen Wiesbaden0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#20#30#41#57#60#70
CFR Cluj
#14#20#30#40#58#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 1948