Netherlands Eredivisie20:30 ngày 16/03/2025

FC Twente Enschede
2 - 6

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốFeyenoord
2Chỉ số 25
3Chỉ số 218
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
41Chỉ số 2435
5Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-3-31282354114481118
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Besselink#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.UllerengKjolo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Booth#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Rots#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vlap#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vlap#38

M.Vlap#21

M.Vlap#29

M.Vlap#30

M.Vlap#24
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-322263181647523914
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Bueno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hwang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Smal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paixão#11

I.Paixão#25

I.Paixão#28

I.Paixão#57

I.Paixão#49

I.Paixão#21

I.Paixão#38

I.Paixão#20

I.Paixão#17

I.Paixão#39

I.Paixão#15

I.Paixão#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord2 - 1
FC Twente Enschede
Feyenoord0 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 1
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
FC Twente Enschede
Feyenoord1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede0 - 0
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Malmo FF2 - 3
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Inter Milan2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Inter Milan
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 1
AC Milan1 - 1
Feyenoord
NAC Breda0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AC Milan
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#12#21#30#42#52#60#70
Feyenoord
#16#23#30#43#55#60#70
FC Utrecht
AZ Alkmaar
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Heracles Almelo
Willem II