Netherlands Eredivisie02:00 ngày 25/04/2025

FC Twente Enschede
1 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốPSV Eindhoven
0Chỉ số 80
77Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2466
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 218
3Chỉ số 25
4Chỉ số 228
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-1128317518233014379
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ltaief#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ünüvar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#47

R.vanWolfswinkel#43

R.vanWolfswinkel#11

R.vanWolfswinkel#19

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#4

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#38

R.vanWolfswinkel#41
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-313764172023345910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#19

N.Lang#11

N.Lang#21

N.Lang#16

N.Lang#26

N.Lang#28

N.Lang#3

N.Lang#39

N.Lang#24

N.Lang#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven6 - 1
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven1 - 0
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven3 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 0
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven1 - 7
Arsenal
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven2 - 1
JuventusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#11#21#30#42#53#60#70
PSV Eindhoven
#13#21#30#43#55#60#70
FC Utrecht
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam
NAC Breda
Willem II