UEFA Europa League00:45 ngày 21/02/2025

FK Bodo/Glimt
3 - 2

FC Twente Enschede
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốFC Twente Enschede
85Chỉ số 2430
148Chỉ số 2390
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
1Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122062152671411923
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#44

J.Hauge#5

J.Hauge#27

J.Hauge#1

J.Hauge#94

J.Hauge#4

J.Hauge#21

J.Hauge#95

J.Hauge#25

J.Hauge#19

J.Hauge#77

J.Hauge#8
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-112823518231114309
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ltaief#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#41

R.vanWolfswinkel#37

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#17

R.vanWolfswinkel#4

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#24

R.vanWolfswinkel#10

R.vanWolfswinkel#8

R.vanWolfswinkel#38

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
OGC Nice1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Besiktas JK
FK Bodo/Glimt5 - 2
Lillestrom
Manchester United3 - 2
FK Bodo/Glimt
Odd Grenland0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Besiktas JK
Malmo FF2 - 3
FC Twente Enschede
NAC Breda2 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles3 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
SV Werder Bremen2 - 3
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#13#20#30#41#57#65#70
FC Twente Enschede
#12#21#30#43#52#62#70
Lazio
Athletic Club
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
SK Slavia Praha
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
Qarabag