Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 09/03/2025

Torpedo Kutaisi
1 - 2

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Telavi
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 220
81Chỉ số 2433
131Chỉ số 2381
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13124327762014109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sakho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-11206394121181079
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Arveladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#41#56#60#70
FC Telavi
#12#21#30#43#50#60#70
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo