Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 28/02/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Telavi
0Chỉ số 41
0Chỉ số 32
69Chỉ số 2531
138Chỉ số 2363
10Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
78Chỉ số 248
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131404353387111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#24
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#22
I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#32
I.Sikharulidze#23
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-1120639547810119
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Arveladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.iobashvili#22
j.iobashvili#19
j.iobashvili#24
j.iobashvili#27
j.iobashvili#34

j.iobashvili#12

j.iobashvili#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Drita
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#30#40#58#60#70
FC Telavi
#10#20#31#42#50#60#70
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo