Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FC Slovan Liberec
2 - 3

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốMFK Karviná
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
61Chỉ số 2428
7Chỉ số 21
96Chỉ số 2376
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1118332279192526599
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eneme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#11
R.Krollis#47

R.Krollis#28
R.Krollis#7
R.Krollis#14

R.Krollis#6

R.Krollis#34

R.Krollis#21

R.Krollis#22

R.Krollis#8

R.Krollis#24
MFK Karviná
Sơ đồ 4-4-230449372521288271310
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Singhateh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Samko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Samko#77

D.Samko#18

D.Samko#15

D.Samko#14

D.Samko#1

D.Samko#20

D.Samko#11
D.Samko#23
D.Samko#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná5 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
MFK Karviná
FC Slovan Liberec3 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná2 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#12#21#30#42#57#60#70
MFK Karviná
#13#21#30#42#51#60#70
FK Pardubice