Czech Chance Liga22:00 ngày 08/03/2025

FK Jablonec
0 - 0

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốFC Slovan Liberec
87Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 222
85Chỉ số 2462
1Chỉ số 34
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-3142218762521774419
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#5

J.Chramosta#20

J.Chramosta#26

J.Chramosta#11

J.Chramosta#99

J.Chramosta#24

J.Chramosta#14

J.Chramosta#10

J.Chramosta#95

J.Chramosta#23
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-4-240182322736195925
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mikula#3 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Eneme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ghali#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ghali#24

A.Ghali#34
A.Ghali#14
A.Ghali#4
A.Ghali#7
A.Ghali#29

A.Ghali#26

A.Ghali#21

A.Ghali#1

A.Ghali#8

A.Ghali#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec0 - 5
FK Jablonec
FC Slovan Liberec3 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Jablonec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
FC Slovan Liberec
FK Jablonec2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec5 - 2
Fotbal Příbram
AC Sparta Praha2 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#10#20#30#41#511#60#70
FC Slovan Liberec
#10#20#30#44#54#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FK Teplice