Czech Chance Liga01:00 ngày 09/02/2025

FC Viktoria Plzeň
3 - 2

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Slovan Liberec
5Chỉ số 25
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
114Chỉ số 2392
66Chỉ số 2466
9Chỉ số 227
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-1-4-21623212324316221180
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hejda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#51

P.Adu#99

P.Adu#32

P.Adu#13

P.Adu#12

P.Adu#20

P.Adu#5

P.Adu#10

P.Adu#14

P.Adu#30

P.Adu#17
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-14018232278192511528
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Icha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Frydek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Nyarko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nyarko#24

B.Nyarko#34

B.Nyarko#10
B.Nyarko#14
B.Nyarko#4

B.Nyarko#20

B.Nyarko#99

B.Nyarko#1

B.Nyarko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Manchester United
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 4
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#13#22#30#44#55#60#70
FC Slovan Liberec
#12#21#31#41#55#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha