Czech Chance Liga01:00 ngày 16/02/2025

MFK Karviná
2 - 3

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốAC Sparta Praha
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23114
61Chỉ số 2474
1Chỉ số 33
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 3-4-311537492782821101317
Đội hình xuất phát

V.Neuman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Endl#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Singhateh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Samko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Samuel Šigut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Samuel Šigut#6

Samuel Šigut#26

Samuel Šigut#25

Samuel Šigut#18

Samuel Šigut#34

Samuel Šigut#20

Samuel Šigut#11

Samuel Šigut#7
Samuel Šigut#33
Samuel Šigut#77

Samuel Šigut#14
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-1-4-21412725621820281022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Suchomel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Wiesner#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#8

L.Haraslín#29

L.Haraslín#7

L.Haraslín#54

L.Haraslín#5

L.Haraslín#9

L.Haraslín#44

L.Haraslín#16

L.Haraslín#26

L.Haraslín#30

L.Haraslín#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha4 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha4 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 5
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 4
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 3
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Pakhtakor0 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
Slezský FC Opava
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha4 - 1
MFK Karviná
FC Baník Ostrava2 - 1
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/Glimt
AC Sparta Praha3 - 1
Malmo FF
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
Feyenoord4 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#12#22#30#41#54#60#70
AC Sparta Praha
#13#22#30#43#53#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha
FK Pardubice