Czech Chance Liga01:00 ngày 16/03/2025

FC Slovan Liberec
1 - 0

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
102Chỉ số 23130
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 2210
38Chỉ số 2485
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-4-2401823325192526999
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Eneme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Eneme#1

S.Eneme#27

S.Eneme#8

S.Eneme#11

S.Eneme#21
S.Eneme#29
S.Eneme#7
S.Eneme#4
S.Eneme#14

S.Eneme#6
AC Sparta Praha
Sơ đồ 5-4-111625332730186202210
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kuchta#29

J.Kuchta#5

J.Kuchta#9

J.Kuchta#19

J.Kuchta#28

J.Kuchta#26

J.Kuchta#44

J.Kuchta#2

J.Kuchta#32

J.Kuchta#8

J.Kuchta#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 2
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 5
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 1
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#11#20#30#42#52#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#42#55#60#70
FK Teplice
FK Pardubice