Czech Chance Liga21:00 ngày 12/04/2025

MFK Karviná
0 - 4

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốSK Slavia Praha
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 227
4Chỉ số 218
0Chỉ số 30
21Chỉ số 2430
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2338
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-13074372528877102713
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vallo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R. Štorman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Singhateh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vecheta#15
F.Vecheta#33

F.Vecheta#11

F.Vecheta#20
F.Vecheta#9

F.Vecheta#1

F.Vecheta#34

F.Vecheta#18

F.Vecheta#14
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-336327182110193392517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Vlček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#4

L.Provod#29

L.Provod#20

L.Provod#13

L.Provod#46

L.Provod#35

L.Provod#14

L.Provod#16

L.Provod#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha5 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
SK Sigma Olomouc1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#10#20#30#40#58#60#70
SK Slavia Praha
#14#22#30#40#55#60#70
FC Slovan Liberec