Czech Chance Liga21:30 ngày 16/03/2025

Dynamo Ceske Budejovice
2 - 3

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốMFK Karviná
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 24
0Chỉ số 82
2Chỉ số 216
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
9Chỉ số 227
61Chỉ số 2367
52Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-5-13032541261420101813
Đội hình xuất phát

M.Janacek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Koné#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.mika#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Osmancik#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Havelka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M. Ogiomade#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Ondrášek#21

Z.Ondrášek#29

Z.Ondrášek#15

Z.Ondrášek#9

Z.Ondrášek#77

Z.Ondrášek#5

Z.Ondrášek#27

Z.Ondrášek#23

Z.Ondrášek#1
Z.Ondrášek#45

Z.Ondrášek#19
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1307374911212817102913
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vallo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Raznatovic#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Samuel Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tomič#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vecheta#14

F.Vecheta#15

F.Vecheta#18

F.Vecheta#1

F.Vecheta#8
F.Vecheta#23
F.Vecheta#33
F.Vecheta#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná4 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FK Dukla Praha0 - 0
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Pakhtakor0 - 2
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#12#22#31#41#53#60#70
MFK Karviná
#13#21#30#42#54#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice