Czech Chance Liga21:30 ngày 23/02/2025

FK Jablonec
5 - 0

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốMFK Karviná
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
8Chỉ số 227
2Chỉ số 33
55Chỉ số 2450
80Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 5-4-1118224677725261944
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Beran#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.TChanturishvili#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Holly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Chramosta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#23

L.Jawo#11

L.Jawo#5

L.Jawo#20

L.Jawo#37

L.Jawo#99

L.Jawo#57

L.Jawo#21

L.Jawo#24

L.Jawo#14

L.Jawo#10
MFK Karviná
Sơ đồ 3-4-2-1302537492982821101713
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Tomič#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Samuel Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Vecheta#77
F.Vecheta#33

F.Vecheta#18

F.Vecheta#7

F.Vecheta#27

F.Vecheta#11

F.Vecheta#1

F.Vecheta#34

F.Vecheta#15

F.Vecheta#6

F.Vecheta#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 2
MFK Karviná
FK Jablonec0 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
MFK Karviná
FK Jablonec3 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya Zhytomyr
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
FK Jablonec1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
FK Jablonec5 - 2
Fotbal Příbram
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Pakhtakor0 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
Slezský FC Opava
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha4 - 1
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#15#22#30#41#55#60#70
MFK Karviná
#10#20#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice