Czech Chance Liga22:00 ngày 01/02/2025

FC Slovan Liberec
0 - 1

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFC Baník Ostrava
2Chỉ số 33
77Chỉ số 2377
5Chỉ số 26
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
1Chỉ số 2110
42Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 3-4-3402623181962925285
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Masopust#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Kozeluh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D. Mašek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ghali#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Nyarko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Višinský#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Višinský#10
D.Višinský#14
D.Višinský#4
D.Višinský#7

D.Višinský#1

D.Višinský#8

D.Višinský#24

D.Višinský#11

D.Višinský#32
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33017377951215213332
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kpozo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kohút#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ewerton#32 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ewerton#22

Ewerton#35

Ewerton#66
Ewerton#25

Ewerton#31

Ewerton#11

Ewerton#19

Ewerton#28

Ewerton#99

Ewerton#24

Ewerton#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava2 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Oleksandria
Korona Kielce3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 2
OFK Beograd
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
FC Hradec Králové0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava2 - 1
MFK Karviná
FK Jablonec3 - 1
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#10#20#31#42#55#60#70
FC Baník Ostrava
#11#21#30#43#56#60#70
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice