Czech Chance Liga21:30 ngày 02/03/2025

MFK Karviná
2 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ số1.FC Slovácko
59Chỉ số 2436
75Chỉ số 2375
5Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-1-4-1302149372528710271713
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bužek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Vallo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Singhateh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Samuel Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vecheta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vecheta#14

F.Vecheta#5

F.Vecheta#6

F.Vecheta#15

F.Vecheta#18

F.Vecheta#1

F.Vecheta#20

F.Vecheta#11
F.Vecheta#23
F.Vecheta#33
F.Vecheta#77
1.FC Slovácko
Sơ đồ 5-3-229228547991719109
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kozak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Trávník#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Klíma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#24

J.Klíma#27

J.Klíma#35

J.Klíma#21

J.Klíma#18

J.Klíma#11

J.Klíma#30
J.Klíma#25

J.Klíma#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko3 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 2
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Pakhtakor0 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
Slezský FC Opava
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#12#20#30#42#55#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav
Dynamo Ceske Budejovice