Czech Chance Liga19:30 ngày 01/02/2025

MFK Karviná
1 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFK Teplice
0Chỉ số 24
37Chỉ số 2455
2Chỉ số 214
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 226
1Chỉ số 40
89Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 3-2-4-11649112882910141718
Đội hình xuất phát

V.Neuman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Raznatovic#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Cavos#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

D.Planka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Tomič#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

Samuel Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

K.Vinicius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Vinicius#33

K.Vinicius#15

K.Vinicius#21

K.Vinicius#5

K.Vinicius#26

K.Vinicius#34

K.Vinicius#20
K.Vinicius#23

K.Vinicius#27
FK Teplice
Sơ đồ 4-3-333317162132335142520
Đội hình xuất phát

R.Ludha#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Labik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Krejčí#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Gning#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Trubač#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trubač#6

D.Trubač#1

D.Trubač#12

D.Trubač#18

D.Trubač#11

D.Trubač#19

D.Trubač#10

D.Trubač#5

D.Trubač#15

D.Trubač#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 3
MFK Karviná
FK Teplice2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FK Teplice
MFK Karviná2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná2 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
MFK Karviná
FK Teplice4 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
Dukla Banska Bystrica
Lechia Gdansk4 - 3
MFK Karviná
Mladost Lucani0 - 2
MFK Karviná
Pakhtakor0 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
Slezský FC Opava
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha4 - 1
MFK Karviná
FC Baník Ostrava2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice5 - 2
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#11#21#31#41#50#60#70
FK Teplice
#11#21#30#40#54#60#70
FK Jablonec
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha