Czech Chance Liga19:00 ngày 23/02/2025

Bohemians Praha 1905
0 - 0

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFC Slovan Liberec
93Chỉ số 2454
15Chỉ số 223
2Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
86Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-1-4-2123422182824474119920
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Vala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Plestil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Drchal#88

V.Drchal#16
V.Drchal#70
V.Drchal#13

V.Drchal#2

V.Drchal#11
V.Drchal#25

V.Drchal#3

V.Drchal#27

V.Drchal#4

V.Drchal#23
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1118232276342519599
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Zyba#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#24

R.Krollis#11

R.Krollis#8

R.Krollis#40
R.Krollis#29

R.Krollis#3

R.Krollis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec1 - 3
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec3 - 4
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#10#20#31#42#54#60#70
FC Slovan Liberec
#10#20#30#41#51#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha