Czech Chance Liga20:00 ngày 11/05/2025

FC Slovan Liberec
1 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốBohemians Praha 1905
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 220
50Chỉ số 2422
9Chỉ số 21
86Chỉ số 2354
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1118232276921263499
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eneme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Letenay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Q.Zyba#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Krollis#31
R.Krollis#14

R.Krollis#11

R.Krollis#24

R.Krollis#8
R.Krollis#29

R.Krollis#28
R.Krollis#7
R.Krollis#4
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-3123422282741471920910
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Kadlec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matoušek#3

J.Matoušek#31

J.Matoušek#11

J.Matoušek#77

J.Matoušek#18
J.Matoušek#13

J.Matoušek#71

J.Matoušek#7

J.Matoušek#88

J.Matoušek#23

J.Matoušek#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec1 - 3
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec3 - 4
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#11#20#30#40#59#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#41#51#60#70