Czech Chance Liga23:30 ngày 13/04/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 2

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFC Viktoria Plzeň
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
1Chỉ số 213
39Chỉ số 2452
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112223421928412710249
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kadlec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Plestil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#47
A.Y.Helal#70

A.Y.Helal#16
A.Y.Helal#13

A.Y.Helal#18

A.Y.Helal#31
A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#4

A.Y.Helal#88

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#20
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-116540249962322113117
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#51

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#30

R.Durosinmi#80

R.Durosinmi#14

R.Durosinmi#2

R.Durosinmi#20

R.Durosinmi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň0 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň6 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
Lazio1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#43#53#60#70
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#41#56#60#70
FK Jablonec
MFK Karviná
FK Dukla Praha