Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FC Baník Ostrava
1 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốBohemians Praha 1905
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2460
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
73Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33099377951295213332
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kornezos#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kohút#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ewerton#32 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ewerton#24

Ewerton#10

Ewerton#22

Ewerton#35

Ewerton#66
Ewerton#25

Ewerton#31

Ewerton#11

Ewerton#28

Ewerton#15

Ewerton#17
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-31234221847412819102088
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Vala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Matoušek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hrubý#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Hrubý#70

R.Hrubý#16

R.Hrubý#23

R.Hrubý#4

R.Hrubý#3

R.Hrubý#27
R.Hrubý#25

R.Hrubý#31
R.Hrubý#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#11#21#30#42#52#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#41#56#60#70
MFK Karviná
1.FC Slovácko