Czech Chance Liga00:30 ngày 03/03/2025

SK Slavia Praha
2 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốBohemians Praha 1905
81Chỉ số 2358
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
17Chỉ số 223
94Chỉ số 2429
13Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13632421481912133225
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pech#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Lingr#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#33

T.Chorý#20

T.Chorý#46

T.Chorý#9

T.Chorý#35

T.Chorý#16

T.Chorý#6

T.Chorý#29

T.Chorý#30
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-1122534222162824478820
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P. Kareem#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dostal#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Plestil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hrubý#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Drchal#27

V.Drchal#71
V.Drchal#70
V.Drchal#13

V.Drchal#18

V.Drchal#11

V.Drchal#3

V.Drchal#9

V.Drchal#23

V.Drchal#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha6 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha3 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 5
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow Czestochowa
FK Teplice1 - 0
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#12#20#30#42#513#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#31#41#54#60#70
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha