Czech Chance Liga21:30 ngày 09/03/2025

Bohemians Praha 1905
0 - 1

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốSK Sigma Olomouc
66Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
4Chỉ số 213
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
129Chỉ số 23107
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-4-2SK Sigma Olomouc
29304163810768349
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Navratil#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Elbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip Slavíček#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pokorný#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zorvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Spacil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hadas#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kliment#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Kliment#21
J.Kliment#12

J.Kliment#1

J.Kliment#20

J.Kliment#37

J.Kliment#28

J.Kliment#25

J.Kliment#11

J.Kliment#2

J.Kliment#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sigma Olomouc1 - 3
Bohemians Praha 1905
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Mladost Lucani1 - 3
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK SkalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#45#55#60#70
SK Sigma Olomouc
#11#21#30#42#54#60#70
FK Teplice
1.FC Slovácko