Czech Chance Liga20:30 ngày 04/05/2025

Bohemians Praha 1905
4 - 1

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFC Slovan Liberec
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 210
43Chỉ số 2476
65Chỉ số 2370
6Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112273422194282047109
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jindrisek#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#31

A.Y.Helal#41

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#18
A.Y.Helal#13

A.Y.Helal#16

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#88

A.Y.Helal#3
A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#11
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1118232291992526599
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Mašek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eneme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#34

R.Krollis#6
R.Krollis#14
R.Krollis#7

R.Krollis#28
R.Krollis#47

R.Krollis#21

R.Krollis#27

R.Krollis#8

R.Krollis#11

R.Krollis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec1 - 3
Bohemians Praha 1905
FC Slovan Liberec3 - 4
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#14#23#30#41#54#60#70
FC Slovan Liberec
#11#20#30#44#510#60#70