Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 29/03/2025

FC Metalurgi Rustavi
2 - 0

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốIberia 1999 B
5Chỉ số 212
85Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
185Chỉ số 23174
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-12927325146107221119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#8
L.Kutalia#17
L.Kutalia#18
L.Kutalia#13
L.Kutalia#20

L.Kutalia#2
L.Kutalia#1
L.Kutalia#24

L.Kutalia#40
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-1-4-1162826155402218201914
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.ambrosidze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Lataria#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Labadze#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Goshteliani#39
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#2
G.Goshteliani#27
G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#12
G.Goshteliani#25
G.Goshteliani#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Gareji Sagarejo4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Aragvi Dusheti0 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 2
Aragvi Dusheti
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Varketili2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 5
Gareji SagarejoTbilisi 20161 - 3
Iberia 1999 B
Match #3525407 · Home #46599 · Away #57750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 B
FC Tbilisi1 - 4
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#41#510#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#40#51#60#70
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio