Kazakhstan Division 119:00 ngày 25/07/2025

FC Shakhtyor Karagandy
3 - 0

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốKhan Tengri FC
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 21
1Chỉ số 80
4Chỉ số 226
17Chỉ số 217
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2349
82Chỉ số 2435
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#13#20#30#41#511#60#70
Khan Tengri FC
#10#20#30#44#51#60#70