Kazakhstan Division 118:30 ngày 16/05/2025

FC Shakhtyor Karagandy
3 - 1

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốFK Aktobe II
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 221
5Chỉ số 23
51Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
56Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
18287261011308172413
Đội hình xuất phát

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rustam zhankhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.migunov#9
a.migunov#4
a.migunov#29

a.migunov#15

a.migunov#12
a.migunov#16
a.migunov#23
a.migunov#27
a.migunov#21
a.migunov#25
a.migunov#20
a.migunov#1
FK Aktobe II
5273628158544378798246
Đội hình xuất phát

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ongarbayev#43 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

alisher nurmukhanbet#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan myktybaev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

begimov#64
begimov#84
begimov#53

begimov#74
begimov#83
begimov#56
begimov#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda Reserves
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
FK ArysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#13#21#30#41#55#60#70
FK Aktobe II
#11#20#30#41#53#60#70
FK Kaspyi Aktau
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty