Kazakhstan Division 118:00 ngày 13/06/2025

FC Shakhtyor Karagandy
4 - 2

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốAKAS Almaty
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 81
2Chỉ số 32
121Chỉ số 2347
13Chỉ số 216
0Chỉ số 41
4Chỉ số 22
64Chỉ số 2430
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
93617301110261315828
Đội hình xuất phát
A.Tattybayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Pertsukh#16

Y.Pertsukh#18
Y.Pertsukh#27
Y.Pertsukh#21
Y.Pertsukh#25
Y.Pertsukh#20

Y.Pertsukh#12
Y.Pertsukh#23

Y.Pertsukh#7
Y.Pertsukh#29

Y.Pertsukh#24
Y.Pertsukh#4
AKAS Almaty
141131322921287117
Đội hình xuất phát

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arup sautov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.eleusov#30

m.eleusov#8
m.eleusov#19

m.eleusov#77
m.eleusov#27

m.eleusov#18

m.eleusov#2

m.eleusov#4

m.eleusov#16

m.eleusov#20

m.eleusov#10
m.eleusov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#14#22#30#42#54#60#70
AKAS Almaty
#12#22#31#43#52#60#70
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz