Kazakhstan Division 119:00 ngày 04/07/2025

Khan Tengri FC
0 - 2

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốIrtysh Pavlodar
23Chỉ số 2577
4Chỉ số 2211
16Chỉ số 2465
4Chỉ số 31
31Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2120
0Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
Sơ đồ 4-4-22534101122687152
Đội hình xuất phát

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Bogdan zakharchenko#12

Bogdan zakharchenko#5
Bogdan zakharchenko#26

Bogdan zakharchenko#1

Bogdan zakharchenko#19
Bogdan zakharchenko#17
Bogdan zakharchenko#29

Bogdan zakharchenko#30
Bogdan zakharchenko#18
Bogdan zakharchenko#21
Bogdan zakharchenko#27
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 3-5-23551588101971791114
Đội hình xuất phát

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temirlan torebek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Satyshev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kenesov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

tamerlan agimanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Popov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

a.nurymbet#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Gerasimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Raskatov#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Raskatov#25
V.Raskatov#8

V.Raskatov#23
V.Raskatov#41

V.Raskatov#55

V.Raskatov#80

V.Raskatov#4

V.Raskatov#97
V.Raskatov#2

V.Raskatov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
Yassy Turkistan1 - 7
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#10#20#30#43#50#60#70
Irtysh Pavlodar
#12#20#30#41#59#60#70
Ekibastuzets