Kazakhstan Division 121:00 ngày 17/07/2025

SD Family
0 - 2

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
101Chỉ số 23123
31Chỉ số 2465
2Chỉ số 35
1Chỉ số 2215
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2123
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
15251714776101920966
Đội hình xuất phát

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher amirzhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dastan kuanyshbek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dastan kuanyshbek#5
dastan kuanyshbek#27
dastan kuanyshbek#31
dastan kuanyshbek#6

dastan kuanyshbek#16
dastan kuanyshbek#2
dastan kuanyshbek#24
dastan kuanyshbek#45
FC Shakhtyor Karagandy
31536447121066111830
Đội hình xuất phát

Daulet zainetdinov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.mukhametzhanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Shatskiy#13
I.Shatskiy#57
I.Shatskiy#52
I.Shatskiy#4
I.Shatskiy#21
I.Shatskiy#25
I.Shatskiy#16
I.Shatskiy#23
I.Shatskiy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family0 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
SD Family
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
SD Family0 - 1
Altay FK
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#10#20#30#42#52#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#12#20#30#45#58#60#70