Kazakhstan Division 121:00 ngày 04/07/2025

FK Taraz
4 - 0

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TarazChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
16Chỉ số 2115
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2455
67Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Taraz
237221221774175291
Đội hình xuất phát

a.erden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
merey zhambyl#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miras zhaksymbetov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhandos Umirzakov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Toibekov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Abzal Mukanbetzhanov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keulimzhay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat yerkinbek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhangaliev zhandar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

zhangaliev zhandar#10

zhangaliev zhandar#8

zhangaliev zhandar#3

zhangaliev zhandar#33

zhangaliev zhandar#19
zhangaliev zhandar#82
zhangaliev zhandar#74

zhangaliev zhandar#9
zhangaliev zhandar#31
zhangaliev zhandar#20

zhangaliev zhandar#30

zhangaliev zhandar#11
FC Shakhtyor Karagandy
1066301136151744281320
Đội hình xuất phát

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim komikov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maxim komikov#12
maxim komikov#16
maxim komikov#23

maxim komikov#7

maxim komikov#24

maxim komikov#18
maxim komikov#2
maxim komikov#1
maxim komikov#4
maxim komikov#22
maxim komikov#27
maxim komikov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtyor Karagandy1 - 0
FK Taraz
FK Taraz1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FK Taraz2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Taraz
FK Taraz0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 0
FK Taraz
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FK Taraz2 - 4
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
FK Taraz
FK Taraz0 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
Kairat Almaty II3 - 1
FK Taraz
FK Taraz3 - 3
FK Aktobe II
Ekibastuzets4 - 1
FK Taraz
FK Taraz0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
FK Taraz1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Akademiya Ontustik0 - 2
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD FamilyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Taraz
#14#22#30#41#56#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#10#20#30#40#53#60#70