Kazakhstan Division 121:00 ngày 18/07/2025

Khan Tengri FC
0 - 4

Kairat Almaty II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốKairat Almaty II
4Chỉ số 25
45Chỉ số 2454
6Chỉ số 224
1Chỉ số 40
13Chỉ số 2118
0Chỉ số 81
4Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
59Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
117223063251510228
Đội hình xuất phát

dias kushkumbaev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur oger#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artur oger#17
artur oger#32

artur oger#9

artur oger#8

artur oger#1
artur oger#26

artur oger#5
artur oger#12
artur oger#27
artur oger#23

artur oger#20
artur oger#18
Kairat Almaty II
828642875391536948147
Đội hình xuất phát
serkhan kalmyrza#82 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abulkhaiyr abdrakhmanov#86 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Abish#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuyakbaev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustafa#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail murtaza#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.kurgin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kalikulov#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bizhan#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekbolat#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bazarbaev#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bazarbaev#74

A.Bazarbaev#75

A.Bazarbaev#57

A.Bazarbaev#52
A.Bazarbaev#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Kairat Almaty II2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 3
Kairat Almaty IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Ekibastuzets2 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC0 - 1
Altay FK
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kairat Almaty II
Kairat Almaty II6 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II3 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik3 - 5
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty3 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II7 - 0
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#10#20#31#44#54#60#70
Kairat Almaty II
#14#21#30#41#55#60#70