Kazakhstan Division 119:00 ngày 11/07/2025

FC Shakhtyor Karagandy
2 - 3

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốFK Kaspyi Aktau
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 222
1Chỉ số 81
2Chỉ số 21
114Chỉ số 2355
5Chỉ số 32
70Chỉ số 2441
12Chỉ số 2113
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
7116610844173036415
Đội hình xuất phát

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shakhsultan zubaydilda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Savkiv#2

B.Savkiv#18
B.Savkiv#27
B.Savkiv#21
B.Savkiv#25
B.Savkiv#20

B.Savkiv#13

B.Savkiv#12
B.Savkiv#16
B.Savkiv#23
FK Kaspyi Aktau
1371145222347471020
Đội hình xuất phát

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kozhamberdy#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kadyrbaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pasechenko#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Pasechenko#70

A.Pasechenko#9

A.Pasechenko#1
A.Pasechenko#90

A.Pasechenko#18

A.Pasechenko#11

A.Pasechenko#6

A.Pasechenko#17
A.Pasechenko#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FK Kaspyi Aktau0 - 4
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 2
AKAS Almaty
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
Ekibastuzets2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya OntustikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#12#20#30#45#52#60#70
FK Kaspyi Aktau
#13#21#31#42#51#60#70