Kazakhstan Division 116:00 ngày 09/05/2025

Ekibastuzets
2 - 2

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
EkibastuzetsChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
1Chỉ số 227
39Chỉ số 2491
5Chỉ số 29
0Chỉ số 81
115Chỉ số 23195
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Ekibastuzets
541917880718112277
Đội hình xuất phát

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arman vardanyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy suslov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farkhat abaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniyal kakenov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin gorizanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alimzhan erken#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aidyn bralin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kasain#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kasain#10
a.kasain#33
a.kasain#40
a.kasain#97
a.kasain#16

a.kasain#87
a.kasain#21

a.kasain#30

a.kasain#23
a.kasain#70
a.kasain#99
FC Shakhtyor Karagandy
71728823132610112130
Đội hình xuất phát

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nurmugamet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mansur dilmurat#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Shatskiy#9

I.Shatskiy#15

I.Shatskiy#12
I.Shatskiy#1
I.Shatskiy#20
I.Shatskiy#27
I.Shatskiy#18

I.Shatskiy#24
I.Shatskiy#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Kairat Almaty II7 - 0
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik Oral
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ekibastuzets
#12#21#30#43#55#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#12#21#30#41#59#60#70
FK Kaspyi Aktau
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz
AKAS Almaty