Kazakhstan Division 121:00 ngày 27/06/2025

Khan Tengri FC
0 - 1

Altay FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốAltay FK
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
8Chỉ số 218
64Chỉ số 2454
5Chỉ số 33
108Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
10582134211118257
Đội hình xuất phát

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zangar dauletbaiuly#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rakhimzhanov#17

A.Rakhimzhanov#19

A.Rakhimzhanov#1
A.Rakhimzhanov#16
A.Rakhimzhanov#26
A.Rakhimzhanov#20

A.Rakhimzhanov#15

A.Rakhimzhanov#30
A.Rakhimzhanov#6
A.Rakhimzhanov#29

A.Rakhimzhanov#3
A.Rakhimzhanov#27
Altay FK
8883522677201791237
Đội hình xuất phát

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seif popov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
supyan masudov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhannur kukeev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Kan#24

G.Kan#1
G.Kan#10
G.Kan#15
G.Kan#82
G.Kan#52

G.Kan#13
G.Kan#5

G.Kan#46

G.Kan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
SD Family0 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK1 - 2
AKAS Almaty
SD Family0 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik0 - 2
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#10#20#30#45#53#60#70
Altay FK
#11#21#30#44#55#60#70
Irtysh Pavlodar