Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 29/08/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
113Chỉ số 23126
5Chỉ số 34
56Chỉ số 2493
2Chỉ số 218
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
0Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-4-313343921052781411
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Khorkheli#26
L.Khorkheli#37

L.Khorkheli#17
L.Khorkheli#40
L.Khorkheli#16
L.Khorkheli#18
L.Khorkheli#21

L.Khorkheli#15

L.Khorkheli#22
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-33120244408176101411
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Mamageishvili#13

G.Mamageishvili#18

G.Mamageishvili#1
G.Mamageishvili#36
G.Mamageishvili#19

G.Mamageishvili#33
G.Mamageishvili#22
G.Mamageishvili#25
G.Mamageishvili#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Malmo FF3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#31#45#50#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#44#55#60#70