Portuguese Primera Liga22:30 ngày 19/01/2025

Nacional da Madeira
3 - 1

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốAVS Futebol SAD
22Chỉ số 2444
72Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
10Chỉ số 2210
1Chỉ số 81
4Chỉ số 26
7Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-2-3-13722438527109917823
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Soumare#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Teodora#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Penha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I·Aguiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I·Aguiar#88

I·Aguiar#1

I·Aguiar#95

I·Aguiar#34

I·Aguiar#98

I·Aguiar#15
I·Aguiar#18

I·Aguiar#2

I·Aguiar#7
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 3-4-31342562121524142017
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teixeira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Fonseca#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kiki#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Piazón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#18

J.Mercado#88

J.Mercado#3

J.Mercado#4

J.Mercado#23

J.Mercado#29

J.Mercado#16

J.Mercado#11

J.Mercado#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FC
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 0
Santa Clara
Sporting CP3 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Sporting Braga
Lusitano Evora3 - 2
AVS Futebol SAD
Real Valladolid CF2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 3
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#13#23#30#42#54#60#70
AVS Futebol SAD
#11#21#30#44#56#60#70
FC Arouca
SC Farense