French Ligue 101:45 ngày 23/04/2025

FC Nantes
1 - 1

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốParis Saint Germain
25Chỉ số 2575
67Chỉ số 23171
39Chỉ số 2488
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 30
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 5-3-230982144438563927
Đội hình xuất phát

P.Carlgren#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Pallois#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Chirivella#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Augusto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abline#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#24

M.Simon#18

M.Simon#31

M.Simon#17

M.Simon#62

M.Simon#10

M.Simon#1

M.Simon#66

M.Simon#25
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-3187535253317819107
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Neves#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Beraldo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#39

K.Kvaratskhelia#51

K.Kvaratskhelia#49

K.Kvaratskhelia#24

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#3

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#14

K.Kvaratskhelia#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain4 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 3
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 1
RC Lens
AS Monaco7 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade DE Reims1 - 2
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
Havre Athletic Club
Aston Villa3 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Aston Villa
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
USL Dunkerque2 - 4
Paris Saint Germain
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Liverpool0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 1
LiverpoolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#20#30#42#54#60#70
Paris Saint Germain
#11#21#30#40#54#60#70
Lyon
Toulouse FC
AJ Auxerre
Montpellier Hérault SC