French Ligue 123:15 ngày 09/02/2025

AJ Auxerre
2 - 2

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốToulouse FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
40Chỉ số 2440
101Chỉ số 2388
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 3-4-2-116204323428014102519
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Osho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hoever#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Mensah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Aye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Aye#12

F.Aye#17

F.Aye#92

F.Aye#9

F.Aye#27

F.Aye#40

F.Aye#18

F.Aye#26

F.Aye#45
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-11634172229231580713
Đội hình xuất phát

K.Haug#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Suazo#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Canvot#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Babicka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Aboukhlal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.King#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.King#31

J.King#6

J.King#12

J.King#40

J.King#9

J.King#39

J.King#8

J.King#21

J.King#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
Toulouse FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 5
Toulouse FC
AJ Auxerre1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC6 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 1
AJ Auxerre
Toulouse FC1 - 0
AJ Auxerre
Toulouse FC2 - 2
AJ Auxerre
Toulouse FC1 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
USL Dunkerque
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Toulouse FC1 - 1
OGC Nice
Toulouse FC1 - 2
Montpellier Hérault SC
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Hauts Lyonnais0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Monaco2 - 0
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#12#20#30#41#53#60#70
Toulouse FC
#12#20#30#41#55#60#70
Marseille
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC
FC Nantes
Havre Athletic Club
Stade DE Reims