Estonian Premium Liiga23:00 ngày 16/06/2026

FC Kuressaare
0 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốTrans Narva
6Chỉ số 2213
49Chỉ số 2470
106Chỉ số 2389
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
1Chỉ số 34
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131233621275877281110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Saar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

rico piil#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lukas roland#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#80
A.Kivi#18

A.Kivi#44
A.Kivi#72
A.Kivi#25
A.Kivi#22

A.Kivi#17

A.Kivi#13

A.Kivi#70
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-127175121468739410
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Velijev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gero#22

A.Gero#1
A.Gero#29

A.Gero#16

A.Gero#9

A.Gero#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Trans Narva
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Paide Linnameeskond1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
FC Nomme United2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Parnu JK Vaprus
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
Trans Narva10 - 0
Vana Hea Puur
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 3
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#41#55#60#70
Trans Narva
#10#20#30#44#57#60#70