Estonian Premium Liiga18:30 ngày 20/09/2025

FC Kuressaare
0 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KuressaareChỉ sốTrans Narva
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2495
83Chỉ số 23118
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 213
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare
312314241556777371110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#20
A.Kivi#19

A.Kivi#7

A.Kivi#66

A.Kivi#73

A.Kivi#17

A.Kivi#27

A.Kivi#16
A.Kivi#55

A.Kivi#80

A.Kivi#13
Trans Narva
3562512321942122910
Đội hình xuất phát

A.Kraizmer#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elysee#19 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Gero#88
A.Gero#29
A.Gero#11

A.Gero#16

A.Gero#13
A.Gero#47

A.Gero#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva3 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
Harju JK Laagri2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond5 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare1 - 3
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn2 - 0
FC Kuressaare
FC Kose0 - 7
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Saue Laagri0 - 4
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Trans Narva4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Tartu Welco II0 - 8
Trans Narva
Paide Linnameeskond2 - 0
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare
#10#20#30#42#54#60#70
Trans Narva
#10#20#30#41#58#60#70