Estonian Premium Liiga19:30 ngày 08/03/2025

Trans Narva
0 - 2

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốFC Kuressaare
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2445
9Chỉ số 222
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 22
0Chỉ số 81
99Chỉ số 2358
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
228325912144218088
Đội hình xuất phát

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bondar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Matrossov#47

A.Matrossov#25
A.Matrossov#7
A.Matrossov#19

A.Matrossov#13

A.Matrossov#23
A.Matrossov#11

A.Matrossov#35

A.Matrossov#29

A.Matrossov#17
FC Kuressaare
31705231537141071177
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
markus leivategija johannes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joosep kobin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Demidov#33
J.Demidov#80
J.Demidov#55

J.Demidov#16
J.Demidov#21

J.Demidov#27

J.Demidov#17
J.Demidov#30

J.Demidov#66

J.Demidov#46
J.Demidov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare5 - 0
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare3 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva3 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Trans Narva3 - 1
JK Welco Elekter
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva5 - 2
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
FC KuressaareĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva1 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 2
Parnu JK Vaprus
Harju JK Laagri2 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Kuressaare
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#10#20#30#41#511#60#70
FC Kuressaare
#12#21#30#41#52#60#70
Tartu JK Maag Tammeka