Estonian Premium Liiga23:00 ngày 22/04/2026

FC Flora Tallinn
6 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốTrans Narva
96Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
46Chỉ số 2443
4Chỉ số 32
0Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-199324322618201114221
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Airon kollo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Varjund#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

nikita kalmokov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

andero kaares#6

andero kaares#8

andero kaares#17

andero kaares#29

andero kaares#67

andero kaares#33
andero kaares#4

andero kaares#78

andero kaares#7
andero kaares#22
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-127255121764839910
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Gero#29
A.Gero#28
A.Gero#26
A.Gero#37
A.Gero#1

A.Gero#16
A.Gero#70
A.Gero#19
A.Gero#88
A.Gero#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn4 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 3
Trans Narva
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 3
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 3
Viimsi JK
Trans Narva1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva2 - 2
JK Welco Elekter
FC Kuressaare2 - 2
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#16#22#30#44#53#60#70
Trans Narva
#10#20#31#42#56#60#70