Estonian Premium Liiga18:30 ngày 01/05/2026

Trans Narva
0 - 3

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốNomme JK Kalju
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2374
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2211
29Chỉ số 2571
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2493
2Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 4-2-3-1271751641969392910
Đội hình xuất phát

D.Pareiko#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Škinjov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
elysee#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Poliakov#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Gero#47
A.Gero#88

A.Gero#25

A.Gero#12
A.Gero#70

A.Gero#23
A.Gero#28
A.Gero#31
A.Gero#2
A.Gero#30
A.Gero#1
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 3-3-3-117820568268810727
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kask#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:77

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:77

D.Tarassenkov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:77

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Männilaan#69

M. Männilaan#11

M. Männilaan#22
M. Männilaan#17

M. Männilaan#2

M. Männilaan#74

M. Männilaan#24
M. Männilaan#9

M. Männilaan#46

M. Männilaan#21
M. Männilaan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 2
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Levadia Tallinn7 - 0
Trans Narva
FC Flora Tallinn6 - 0
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United5 - 1
Trans Narva
Trans Narva3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Parnu JK Vaprus
Paide Linnameeskond1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 3
Viimsi JK
Trans Narva1 - 2
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju7 - 1
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn0 - 1
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn1 - 3
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#10#20#31#42#51#60#70
Nomme JK Kalju
#13#22#30#42#58#60#70